| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
GKL1-00066
| Mai Sỹ Tuấn | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 1 | Giáo dục Việt nam | Hà nội | 2021 | 16000 | 371 |
| 2 |
GKL1-00067
| Mai Sỹ Tuấn | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 1 | Giáo dục Việt nam | Hà nội | 2021 | 16000 | 371 |
| 3 |
GKL1-00068
| Mai Sỹ Tuấn | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 1 | Giáo dục Việt nam | Hà nội | 2021 | 16000 | 371 |
| 4 |
GKL1-00069
| Mai Sỹ Tuấn | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 1 | Giáo dục Việt nam | Hà nội | 2021 | 16000 | 371 |
| 5 |
GKL1-00070
| Mai Sỹ Tuấn | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 1 | Giáo dục Việt nam | Hà nội | 2021 | 16000 | 371 |
| 6 |
GKL1-00071
| Mai Sỹ Tuấn | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 1 | Giáo dục Việt nam | Hà nội | 2021 | 16000 | 371 |
| 7 |
GKL1-00072
| Mai Sỹ Tuấn | Vở bài tập tự nhiên và xã hội 1 | Giáo dục Việt nam | Hà nội | 2021 | 16000 | 371 |
| 8 |
GKL1-00073
| Lưu Thu thủy | Vở bài tập đạo đức1 | Giáo dục Việt nam | Hà nội | 2021 | 13000 | 371 |
| 9 |
GKL1-00074
| Lưu Thu thủy | Vở bài tập đạo đức1 | Giáo dục Việt nam | Hà nội | 2021 | 13000 | 371 |
| 10 |
GKL1-00001
| Đỗ Đức thái | Toán 1 | Giáo dục Đại học sư phạm | Hà nội | 2021 | 43000 | 51 |
|